ptolemaic dynasty

ptolemaic dynasty

The Ptolemaic dynasty ruled Egypt from its capital in Alexandria.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Triều đại Ptolemy (Ptolemaios) một triều đại cổ đại gồm các vị vua gốc Macedonia, đã cai trị Ai Cập từ năm 323 TCN đến năm 30 TCN. Triều đại này được thành lập bởi Ptolemy I (một trong những tướng lĩnh của Alexandros Đại đế) kết thúc với Nữ hoàng Cleopatra VII.

dụ sử dụng
  • (Triều đại Ptolemy nổi tiếng với sự pha trộn giữa văn hóa Hy Lạp Ai Cập.)
  • (Cleopatra người cai trị cuối cùng của triều đại Ptolemy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ptolemaic dynasty" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử thời kỳ Hy Lạp hóa (Hellenistic period), khi văn hóa Hy Lạp lan tỏa khắp vùng Địa Trung Hải.
    • The Ptolemaic dynasty established the Library of Alexandria as a center of learning. (Triều đại Ptolemy đã thành lập Thư viện Alexandria như một trung tâm học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ptolemaic (tính từ): thuộc về triều đại Ptolemy hoặc liên quan đến các vua Ptolemy.
    • Ptolemaic art often combined Egyptian and Greek styles. (Nghệ thuật thời Ptolemy thường kết hợp phong cách Ai Cập Hy Lạp.)
  • Ptolemy (danh từ): tên của các vị vua trong triều đại này ( dụ: Ptolemy I, Ptolemy XII).
Từ đồng nghĩa
  • Triều đại Ptolemy: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Vương triều Ptolemaios: phiên âm từ tiếng Hy Lạp.
Các cụm từ liên quan
  • Thành viên của triều đại Ptolemy: chỉ các vị vua hoặc hoàng tộc trong triều đại này.
    • Ptolemy I Soter was the founder of the Ptolemaic dynasty. (Ptolemy I Soter người sáng lập triều đại Ptolemy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Ptolemaic dynasty". Tuy nhiên, trong lịch sử, cụm từ "Cleopatra's dynasty" đôi khi được dùng để chỉ triều đại này do Cleopatra vị vua cuối cùng nổi tiếng.